Từ điển › 何处何处何處 nghĩa là gìhé chùtừ đâuNghĩa hé chùHSK 7từ đâuở đâuTiếng Anh: whence; whereChữ thành phần何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →