Từ điển › 何时何时何時 nghĩa là gìhé shíkhi nàoNghĩa hé shíHSK 7Phổ biến #4100khi nàoTiếng Anh: whenChữ thành phần何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →