Từ điển › 何苦何苦 nghĩa là gìhé kǔhà cớ gì phải bận tâm?Nghĩa hé kǔHSK 7hà cớ gì phải bận tâm?có đáng không?Tiếng Anh: why bother?; is it worth the trouble?Chữ thành phần何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →