Từ điển › 余地余地餘地 nghĩa là gìyú dìHán Việt: DƯ ĐỊAdư địaNghĩa yú dìHSK 7Hán Việt: DƯ ĐỊAdư địakhoảng trốngđộ linh độngTiếng Anh: margin; leewayChữ thành phần余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →