Từ điển › 余存余存餘存 nghĩa là gìyú cúnHán Việt: DƯ TỒNphần còn lại; số dưNghĩa yú cúnHán Việt: DƯ TỒNphần còn lại; số dưTiếng Anh: remainder; balanceChữ thành phần余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →