Từ điển › 余弧余弧餘弧 nghĩa là gìyú húcung bùNghĩa yú húcung bùTiếng Anh: complementary arcChữ thành phần余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →弧húarc, crescent; wooden bow8 nét · Xem thứ tự nét →