余怒未息餘怒未息 nghĩa là gì
yú nù wèi xīHán Việt: DƯ NỘ MÙI TỨC
vẫn còn tức giận
Nghĩa
yú nù wèi xīHán Việt: DƯ NỘ MÙI TỨC
- vẫn còn tức giận
Tiếng Anh: to be still angry
Chữ thành phần
- 余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →
- 怒nù · Hán Việt: nộanger, passion, rage9 nét · Xem thứ tự nét →
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →