Từ điển › 余悸余悸餘悸 nghĩa là gìyú jìnỗi sợ hãi còn sót lạiNghĩa yú jìnỗi sợ hãi còn sót lạiTiếng Anh: lingering fearChữ thành phần余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →悸jìapprehensive, fearful; perturbed11 nét · Xem thứ tự nét →