Từ điển › 余车余车余車 nghĩa là gìyú chēHán Việt: DƯ XAxe ngự của hoàng đếNghĩa yú chēHán Việt: DƯ XAxe ngự của hoàng đếTiếng Anh: emperor's carriageChữ thành phần余yú · Hán Việt: dưsurplus, remainder; surname7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →