余额餘額 nghĩa là gì
yú éHán Việt: DƯ NGẠCH
số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)
Nghĩa
yú éHSK 7Hán Việt: DƯ NGẠCH
- số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)
- thặng dư
- phần còn lại
Tiếng Anh: balance (of an account, bill etc); surplus; remainder
yú éHán Việt: DƯ NGẠCH
số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)
Tiếng Anh: balance (of an account, bill etc); surplus; remainder