Từ điển › 佛书佛书佛書 nghĩa là gìFó shūHán Việt: PHẬT THƯKinh điển Phật giáoNghĩa Fó shūHán Việt: PHẬT THƯKinh điển Phật giáoTiếng Anh: Buddhist scriptureChữ thành phần佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →