Từ điển › 佛塔佛塔 nghĩa là gìfó tǎtháp PhậtNghĩa fó tǎtháp PhậtTiếng Anh: pagodaChữ thành phần佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →