Từ điển › 佛家佛家 nghĩa là gìFó jiāHán Việt: PHẬT GIAPhật giáoNghĩa Fó jiāHán Việt: PHẬT GIAPhật giáoPhật giaTiếng Anh: Buddhism; BuddhistChữ thành phần佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →