Từ điển › 佛寺佛寺 nghĩa là gìFó sìchùa Phật giáoNghĩa Fó sìchùa Phật giáoTiếng Anh: Buddhist templeChữ thành phần佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →寺sìcourt, office; temple, monastery6 nét · Xem thứ tự nét →