Từ điển › 佛性佛性 nghĩa là gìFó xìngHán Việt: PHẬT TÍNHPhật tínhNghĩa Fó xìngHán Việt: PHẬT TÍNHPhật tínhTiếng Anh: Buddha natureChữ thành phần佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →