Từ điển › 佛教徒佛教徒 nghĩa là gìFó jiào túHán Việt: PHẬT GIÁO ĐỒPhật tửNghĩa Fó jiào túHán Việt: PHẬT GIÁO ĐỒPhật tửTiếng Anh: BuddhistChữ thành phần佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →徒tú · Hán Việt: đồdisciple, follower; only, merely; in vain10 nét · Xem thứ tự nét →