佛牙 nghĩa là gì
Fó yá · fó yáHán Việt: PHẬT NHA
Xá lợi răng Phật (thánh tích)
Nghĩa (2 cách đọc)
Fó yáHán Việt: PHẬT NHA
- Xá lợi răng Phật (thánh tích)
fó yáHán Việt: PHẬT NHA
Tiếng Anh: Buddha's tooth (as a holy relic)
Fó yá · fó yáHán Việt: PHẬT NHA
Xá lợi răng Phật (thánh tích)
Tiếng Anh: Buddha's tooth (as a holy relic)