Từ điển › 佛珠佛珠 nghĩa là gìfó zhūHán Việt: PHẬT CHÂUChuỗi hạt niệm PhậtNghĩa fó zhūHán Việt: PHẬT CHÂUChuỗi hạt niệm PhậtTiếng Anh: Buddhist prayer beadsChữ thành phần佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →