Từ điển › 佛祖佛祖 nghĩa là gìFó zǔPhật TổNghĩa Fó zǔPhật Tổngười sáng lập một phái Phật giáoTiếng Anh: Buddha; founder of a buddhist sectChữ thành phần佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →祖zǔancestor, forefather; grandfather; surname9 nét · Xem thứ tự nét →