作业系统作業系統 nghĩa là gì
zuò yè xì tǒngHán Việt: TÁC NGHIỆP HỆ THỐNG
hệ điều hành (Đài Loan)
Nghĩa
zuò yè xì tǒngHán Việt: TÁC NGHIỆP HỆ THỐNG
- hệ điều hành (Đài Loan)
Tiếng Anh: operating system (Tw)
Chữ thành phần
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →