Từ điển › 作人作人 nghĩa là gìzuò rénHán Việt: TÁC NHÂNcư xửNghĩa zuò rénHán Việt: TÁC NHÂNcư xửcũng như 做人Tiếng Anh: to conduct oneself; same as 做人Chữ thành phần作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →