作品 nghĩa là gì
zuò pǐnHán Việt: TÁC PHẨM
tác phẩm
Nghĩa
zuò pǐnHSK 3Hán Việt: TÁC PHẨMPhổ biến #1381
- tác phẩm
- tác phẩm nghệ thuật
- LT:部[bu4],篇[pian1]
Tiếng Anh: work (of art); opus; CL:部[bu4],篇[pian1]
zuò pǐnHán Việt: TÁC PHẨM
tác phẩm
Tiếng Anh: work (of art); opus; CL:部[bu4],篇[pian1]