Từ điển › 作家作家 nghĩa là gìzuò jiāHán Việt: TÁC GIAtác giảNghĩa zuò jiāHSK 2Hán Việt: TÁC GIAPhổ biến #3034tác giảLT:個|个[ge4],位[wei4]Tiếng Anh: author; CL:個|个[ge4],位[wei4]Chữ thành phần作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →