作息时间作息時間 nghĩa là gì
zuò xī shí jiānHán Việt: TÁC TỨC THÌ GIAN
lịch trình hàng ngày
Nghĩa
zuò xī shí jiānHán Việt: TÁC TỨC THÌ GIAN
- lịch trình hàng ngày
- thói quen hàng ngày
Tiếng Anh: daily schedule; daily routine
Chữ thành phần
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →