Từ điển › 作物作物 nghĩa là gìzuò wùHán Việt: TÁC VẬTcây trồngNghĩa zuò wùHSK 7Hán Việt: TÁC VẬTcây trồngTiếng Anh: cropChữ thành phần作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →