Từ điển › 作者权作者权作者權 nghĩa là gìzuò zhě quánbản quyềnNghĩa zuò zhě quánbản quyềnTiếng Anh: copyrightChữ thành phần作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →