作风正派作風正派 nghĩa là gì
zuò fēng zhèng pàiHán Việt: TÁC PHONG CHÍNH PHÁI
liêm chính và ngay thẳng
Nghĩa
zuò fēng zhèng pàiHán Việt: TÁC PHONG CHÍNH PHÁI
- liêm chính và ngay thẳng
- có đạo đức
Tiếng Anh: to be honest and upright; to have moral integrity
Chữ thành phần
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →