你个头你個頭 nghĩa là gì
nǐ ge tóuHán Việt: NỂ CÁ ĐẦU
(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!
Nghĩa
nǐ ge tóuHán Việt: NỂ CÁ ĐẦU
- (khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!
- ừ, đúng rồi! (mỉa mai)
Tiếng Anh: (coll.) my ass!; yeah, right! (used to mock a claim sb just made, as in 專家你個頭|专家你个头[zhuan1 jia1 ni3 ge5 tou2] "expert", my ass!)