Từ điển › 你们你们你們 nghĩa là gìnǐ menHán Việt: NỂ MÓNcác bạn (số nhiều)Nghĩa nǐ menHSK 1Hán Việt: NỂ MÓNPhổ biến #127các bạn (số nhiều)Tiếng Anh: you (plural)Chữ thành phần你nǐ · Hán Việt: nểyou, second person pronoun7 nét · Xem thứ tự nét →们men · Hán Việt: mónplural marker for pronouns and some nouns5 nét · Xem thứ tự nét →