你看着办吧你看著辦吧 nghĩa là gì
nǐ kàn zhe bàn ba
Bạn tự tìm cách giải quyết đi.
Nghĩa
nǐ kàn zhe bàn ba
- Bạn tự tìm cách giải quyết đi.
- Làm theo ý bạn.
Tiếng Anh: You figure it out for yourself.; Do as you please.
Chữ thành phần
- 你nǐ · Hán Việt: nểyou, second person pronoun7 nét · Xem thứ tự nét →
- 看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →
- 办bànto set up; to manage, to run; to deal with, to handle4 nét · Xem thứ tự nét →
- 吧bā · Hán Việt: vàemphatic final particle7 nét · Xem thứ tự nét →