Từ điển › 你等你等 nghĩa là gìnǐ děngHán Việt: NỂ ĐẲNGtất cả các bạn (cổ)Nghĩa nǐ děngHán Việt: NỂ ĐẲNGtất cả các bạn (cổ)Tiếng Anh: (archaic) you allChữ thành phần你nǐ · Hán Việt: nểyou, second person pronoun7 nét · Xem thứ tự nét →等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →