你走你的阳关道,我过我的独木桥你走你的陽關道,我過我的獨木橋 nghĩa là gì
nǐ zǒu nǐ de Yáng guān Dào , wǒ guò wǒ de dú mù qiáoHán Việt: NỂ TẨU NỂ ĐÍCH DƯƠNG QUAN ĐẠO NGÃ QUÁ NGÃ ĐÍCH ĐỘC MỘC KIỀU
nghĩa đen: bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi (thành ngữ)
Nghĩa
nǐ zǒu nǐ de Yáng guān Dào , wǒ guò wǒ de dú mù qiáoHán Việt: NỂ TẨU NỂ ĐÍCH DƯƠNG QUAN ĐẠO NGÃ QUÁ NGÃ ĐÍCH ĐỘC MỘC KIỀU
- nghĩa đen: bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi (thành ngữ)
- nghĩa bóng: bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi
- bạn làm theo cách của bạn, tôi làm theo cách của tôi
Tiếng Anh: lit. you hit the high road, I'll cross the log bridge (idiom); fig. you go your way, I'll go mine; you do it your way, I'll do it mine
Chữ thành phần
- 你nǐ · Hán Việt: nểyou, second person pronoun7 nét · Xem thứ tự nét →
- 走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →
- 的de · Hán Việt: đíchaim, goal; of; possessive particle; -self suffix8 nét · Xem thứ tự nét →
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →
- 我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →
- 木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →
- 桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →