Từ điển › 使出使出 nghĩa là gìshǐ chūHán Việt: SỨ XUẤTsử dụngNghĩa shǐ chūHán Việt: SỨ XUẤTsử dụngphát huyTiếng Anh: to use; to exertChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →