Từ điển › 使劲使劲使勁 nghĩa là gìshǐ jìnHán Việt: SỨ CỨNGdốc hết sức lựcNghĩa shǐ jìnHSK 4Hán Việt: SỨ CỨNGdốc hết sức lựcTiếng Anh: to exert all one's strengthChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 使劲使劲儿shǐ jìn r biến thể er hoá của 使勁|使劲[shi3 jin4]