Từ điển › 使团使团使團 nghĩa là gìshǐ tuánHán Việt: SỨ ĐOÀNphái đoàn ngoại giaoNghĩa shǐ tuánHán Việt: SỨ ĐOÀNphái đoàn ngoại giaoTiếng Anh: diplomatic missionChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →