Từ điển › 使坏使坏使壞 nghĩa là gìshǐ huàiHán Việt: SỨ HOẠIchơi xấuNghĩa shǐ huàiHán Việt: SỨ HOẠIchơi xấunghịch ngợmTiếng Anh: to play dirty tricks; to be up to mischiefChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →