Từ điển › 使尽使尽使盡 nghĩa là gìshǐ jìnHán Việt: SỨ TẬNdốc hết sứcNghĩa shǐ jìnHán Việt: SỨ TẬNdốc hết sứcTiếng Anh: to exert all one's strengthChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →尽jǐn · Hán Việt: tậnto exhaust, to use up, to deplete6 nét · Xem thứ tự nét →