使得 nghĩa là gì
shǐ deHán Việt: SỨ ĐẮC
có thể sử dụng; dùng được
Nghĩa
shǐ deHSK 5Hán Việt: SỨ ĐẮCPhổ biến #2959
- có thể sử dụng; dùng được
- khả thi; thực hiện được; làm được
- làm cho; gây ra; dẫn đến
Tiếng Anh: usable; serviceable; feasible; workable; doable; to make; to cause; to bring about