使成一体使成一體 nghĩa là gì
shǐ chéng yī tǐHán Việt: SỨ THÀNH NHẤT THỂ
thống nhất
Nghĩa
shǐ chéng yī tǐHán Việt: SỨ THÀNH NHẤT THỂ
- thống nhất
Chữ thành phần
- 使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →