使用数量使用數量 nghĩa là gì
shǐ yòng shù liàng
mức độ sử dụng
Nghĩa
shǐ yòng shù liàng
- mức độ sử dụng
Chữ thành phần
- 使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →