Từ điển › 使用权使用权使用權 nghĩa là gìshǐ yòng quánHán Việt: SỨ DỤNG QUYỀNquyền sử dụngNghĩa shǐ yòng quánHán Việt: SỨ DỤNG QUYỀNquyền sử dụngTiếng Anh: usage rightsChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →