使用条款使用條款 nghĩa là gì
shǐ yòng tiáo kuǎnHán Việt: SỨ DỤNG ĐIỀU KHOẢN
điều khoản sử dụng
Nghĩa
shǐ yòng tiáo kuǎnHán Việt: SỨ DỤNG ĐIỀU KHOẢN
- điều khoản sử dụng
Tiếng Anh: terms of use
Chữ thành phần
- 使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →