Từ điển › 使用者使用者 nghĩa là gìshǐ yòng zhěngười sử dụngNghĩa shǐ yòng zhěngười sử dụngTiếng Anh: (Tw) userChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →