Từ điển › 使用量使用量 nghĩa là gìshǐ yòng liànglượng sử dụngNghĩa shǐ yòng liànglượng sử dụngmức sử dụngTiếng Anh: volume of use; usage amountChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →