Từ điển › 使者使者 nghĩa là gìshǐ zhěsứ giảNghĩa shǐ zhěHSK 7sứ giảđặc phái viênTiếng Anh: emissary; envoyChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →