Từ điển › 使馆使馆使館 nghĩa là gìshǐ guǎnHán Việt: SỨ QUÁNlãnh sự quánNghĩa shǐ guǎnHán Việt: SỨ QUÁNlãnh sự quáncơ quan ngoại giaoTiếng Anh: consulate; diplomatic missionChữ thành phần使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →