侃大山 nghĩa là gì
kǎn dà shān
tán gẫu nói chuyện phiếm
Nghĩa
kǎn dà shānHSK 7
- tán gẫu nói chuyện phiếm
- buôn chuyện
- khoe khoang hoặc khoác lác
Tiếng Anh: to chatter idly; to gossip; to boast or brag
kǎn dà shān
tán gẫu nói chuyện phiếm
Tiếng Anh: to chatter idly; to gossip; to boast or brag