Từ điển › 例外例外 nghĩa là gìlì wàiHán Việt: LỀ NGOẠIngoại lệNghĩa lì wàiHSK 5Hán Việt: LỀ NGOẠIngoại lệlà một ngoại lệTiếng Anh: exception; to be an exceptionChữ thành phần例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 例外例外字lì wài zì ngoại lệ