例如 nghĩa là gì
lì rúHán Việt: LỀ NHƯ
ví dụ; chẳng hạn; như là
Nghĩa
lì rúHSK 2Hán Việt: LỀ NHƯPhổ biến #3486
- ví dụ; chẳng hạn; như là
Tiếng Anh: for example; for instance; such as
lì rúHán Việt: LỀ NHƯ
ví dụ; chẳng hạn; như là
Tiếng Anh: for example; for instance; such as