例子 nghĩa là gì
lì ziHán Việt: LỀ TÍ
trường hợp
Nghĩa
lì ziHSK 2Hán Việt: LỀ TÍ
- trường hợp
- (ví dụ)
- ví dụ
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: case; (for) instance; example; CL:個|个[ge4]
lì ziHán Việt: LỀ TÍ
trường hợp
Tiếng Anh: case; (for) instance; example; CL:個|个[ge4]